6001394710 - Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tân Thịnh Phước
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tân Thịnh Phước (tên quốc tế: TAN THINH PHUOC IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: TAN THINH PHUOC IMPORT EXPORT CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 6001394710. Trụ sở đăng ký tại Số 257/39 Mai Hắc Đế, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Thuý Hằng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống cùng với 8 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Buôn Ma Thuột - Đội Thuế liên huyện thành phố Buôn Ma Thuột - Krông Ana - Cư Kuin. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 16/10/2013 và hiện ở tình trạng: Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 475 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống tại Đắk Lắk. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Nông Sản Vạn Thành - đã hoạt động được 28 năm 8 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tân Thịnh Phước ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tân Thịnh Phước | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TAN THINH PHUOC IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | TAN THINH PHUOC IMPORT EXPORT CO.,LTD |
| Mã số thuế | 6001394710 |
| Địa chỉ | Số 257/39 Mai Hắc Đế, Phường Tân Thành, Tp.buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam Số 257/39 Mai Hắc Đế, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Thuý Hằng |
| Điện thoại | 0935 151 272 |
| Ngày hoạt động | 16/10/2013 |
| Quản lý bởi | Tp. Buôn Ma Thuột - Đội Thuế liên huyện thành phố Buôn Ma Thuột - Krông Ana - Cư Kuin |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cà phê, nông sản các loại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Rang và lọc cà phê; Sản xuất các sản phẩm cà phê như: cà phê hòa tan, cà phê lọc, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn cà phê, nông sản các loại |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |