6001393499 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Thái Sang
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Thái Sang (tên quốc tế: THAI SANG TRADE SERVICE AND CONSTRUCTION LIMITED COMPANY) là doanh nghiệp có mã số thuế 6001393499. Trụ sở đăng ký tại Số Nhà 02/5 Đường Ngô Mây, Đắk Lắk, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Thái Thanh Sang. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà các loại cùng với 14 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Buôn Ma Thuột - Đội Thuế liên huyện thành phố Buôn Ma Thuột - Krông Ana - Cư Kuin. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 16/09/2013 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 165 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà các loại tại Đắk Lắk. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Xây Dựng Quý Hoàng - đã hoạt động được 23 năm 1 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Thái Sang ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Thái Sang | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THAI SANG TRADE SERVICE AND CONSTRUCTION LIMITED COMPANY |
| Mã số thuế | 6001393499 |
| Địa chỉ | Số Nhà 02/5 Đường Ngô Mây, Phường Thống Nhất, Tp.buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam Số Nhà 02/5 Đường Ngô Mây, Đắk Lắk, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Thái Thanh Sang |
| Điện thoại | 0982 552 833 |
| Ngày hoạt động | 16/09/2013 |
| Quản lý bởi | Tp. Buôn Ma Thuột - Đội Thuế liên huyện thành phố Buôn Ma Thuột - Krông Ana - Cư Kuin |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất cửa kim loại, cửa sổ và khung cửa chúng, cửa chớp, cổng |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống) |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, công trình điện đến 35KV, công trình cấp thoát nước, công trình xử lý nước thải, hạ tầng kỹ thuật đô thị. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón các loại. Bán buôn chỉ may công nghiệp, bao đay |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 77302 | Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |