6000513309 - Công Ty TNHH Châu Phúc
Công Ty TNHH Châu Phúc (tên quốc tế: CHAU PHUC LIMITED COMPANY; tên viết tắt: CPCO) là doanh nghiệp có mã số thuế 6000513309. Trụ sở đăng ký tại Hẻm 51/1 Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Đình Đức. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác cùng với 31 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đắk Lắk - Thuế Tỉnh Đắk Lắk. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 17/02/2006 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 20 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 83 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác tại Đắk Lắk. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Hưng Thịnh - đã hoạt động được 31 năm 6 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Châu Phúc ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Châu Phúc | |
|---|---|
| Tên quốc tế | CHAU PHUC LIMITED COMPANY |
| Tên viết tắt | CPCO |
| Mã số thuế | 6000513309 |
| Địa chỉ |
Hẻm 51/1 Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Đình Đức |
| Điện thoại | 0500 381 588 |
| Ngày hoạt động | 17/02/2006 |
| Quản lý bởi | Đắk Lắk - Thuế Tỉnh Đắk Lắk |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình cơ sở hạ tầng, xây dựng công trình công nghiệp |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác cát, đá, sỏi làm vật liệu xây dựng |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất, gia công cửa nhựa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất các loại gạch |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất kết cấu thép chuyên dùng cho ngành xây dựng; sản xuất, gia công tấm lợp, vỉ kèo thép, xà gồ thép, cửa sắt các loại |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế, đồ mộc xây dựng, các loại cửa (Tại tỉnh Đắk Lắk: Vị trí đặt xưởng sản xuất trong khu, cụm công nghiệp, điểm quy hoạch chế biến gỗ hoặc địa điểm được UBND tỉnh chấp thuận dự án đầu tư; sử dụng nguyên liệu hợp pháp, đảm bảo các quy định chuyên ngành đã được quy định tại các văn bản pháp luật) |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: Sản xuất và kinh doanh điện năng |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá Chi tiết: Sản xuất nước đá tinh khiết, nước uống tinh khiết |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt Chi tiết: Lắp đặt rào chắn, biển báo giao thông đường sắt và các loại tương tự |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: - Xây dựng đường cao tốc, đường ô tô, đường phố, các loại đường khác và đường cho người đi bộ. - Các công việc bề mặt trên đường phố, đường bộ, đường cao tốc, cầu, đường ngầm như: + Thi công mặt đường: rải nhựa đường, rải bê tông... + Sơn đường và các hoạt động sơn khác, + Lắp đặt đường chắn, biển báo giao thông và các loại tương tự, - Xây dựng cầu, bao gồm cả cầu (không tính cầu đường sắt); - Xây dựng hầm đường bộ. |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: - Xây dựng đường ống và hệ thống đường nước như: Hệ thống thủy lợi (kênh), Hồ chứa. - Xây dựng các công trình cửa: Hệ thống thoát nước thải, bao gồm cả sửa chữa; Nhà máy xử lý nước thải; Trạm bơm. |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình cơ sở hạ tầng, xây dựng công trình công nghiệp |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện hi tiết: Lắp đặt các thiết bị điện lạnh, điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt các thiết bị nước, thông gió |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn các loại vật liệu xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng, thiết bị thi công |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề Chi tiết: Hoạt động của khu vui chơi thiếu nhi |