6001190918 - Công Ty Cổ Phần Trần Thi Thư
Công Ty Cổ Phần Trần Thi Thư là doanh nghiệp có mã số thuế 6001190918. Trụ sở đăng ký tại Số 203 Đường Trần Phú, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thi. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Trồng cây cao su cùng với 16 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Buôn Ma Thuột - Đội Thuế liên huyện thành phố Buôn Ma Thuột - Krông Ana - Cư Kuin. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 26/08/2011 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 13 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Trồng cây cao su tại Đắk Lắk. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cao Su Hà Đức - đã hoạt động được 24 năm 5 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Trần Thi Thư qua bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Trần Thi Thư | |
|---|---|
| Mã số thuế | 6001190918 |
| Địa chỉ | Số 203 Đường Trần Phú, Phường Thành Công, Tp.buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam Số 203 Đường Trần Phú, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Trần Thi
Ngoài ra Trần Thi còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Ngày hoạt động | 26/08/2011 |
| Quản lý bởi | Tp. Buôn Ma Thuột - Đội Thuế liên huyện thành phố Buôn Ma Thuột - Krông Ana - Cư Kuin |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Trồng cây cao su |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh Chi tiết: Sản xuất và chế biến các sản phẩm từ mủ cao su |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua, bán nông sản các loại |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán gỗ xẻ, đồ gỗ mỹ nghệ |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 77302 | Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |