6001397013 - Công Ty TNHH Nông Sản Thiên Ngọc Minh
Công Ty TNHH Nông Sản Thiên Ngọc Minh là doanh nghiệp có mã số thuế 6001397013. Trụ sở đăng ký tại Thôn Tân Quảng, Xã Dliê Ya, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Nam. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống cùng với 20 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Buôn Hồ - Thuế cơ sở 4 tỉnh Đắk Lắk. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 21/11/2013 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 12 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 475 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống tại Đắk Lắk. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Nông Sản Vạn Thành - đã hoạt động được 28 năm 8 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Nông Sản Thiên Ngọc Minh trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Nông Sản Thiên Ngọc Minh | |
|---|---|
| Mã số thuế | 6001397013 |
| Địa chỉ |
Thôn Tân Quảng, Xã Dliê Ya, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Nam |
| Điện thoại | 0935 272 725 |
| Ngày hoạt động | 21/11/2013 |
| Quản lý bởi | Buôn Hồ - Thuế cơ sở 4 tỉnh Đắk Lắk |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cà phê, tiêu, nông sản các loại; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Rang và lọc cà phê ; - Sản xuất các sản phẩm cà phê như: cà phê hoà tan, cà phê lọc, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Truyền tải và phân phối điện mặt trời |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn cà phê, tiêu, nông sản các loại; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Bán buôn rau, quả; - Bán buôn cà phê; - Bán buôn chè; - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn các thiết bị chuyên ngành gas, bếp gas, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn cao su thành phẩm; Bán buôn phân bón |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Hoạt động lưu giữ, kho bãi đối với các loại hàng hoá |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô |