0316950262-001 - Công Ty Cổ Phần Y Tế Vt Care Việt Nam – Chi Nhánh Đắk Lắk
Công Ty Cổ Phần Y Tế Vt Care Việt Nam – Chi Nhánh Đắk Lắk là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0316950262-001. Trụ sở đăng ký tại Thôn 9, Đắk Lắk, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Vũ Duy Tuyến. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác cùng với 30 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Ea Kar - Đội Thuế liên huyện Krông Pắc - Ea Kar - M'Drắk. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 18/08/2021 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 83 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác tại Đắk Lắk. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Hưng Thịnh - đã hoạt động được 31 năm 8 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Y Tế Vt Care Việt Nam – Chi Nhánh Đắk Lắk trong bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Y Tế Vt Care Việt Nam - Chi Nhánh Đắk Lắk | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0316950262-001 |
| Địa chỉ | Thôn 9, Xã Ea Păn, Huyện Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam Thôn 9, Đắk Lắk, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Vũ Duy Tuyến
Ngoài ra Vũ Duy Tuyến còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Ngày hoạt động | 18/08/2021 |
| Quản lý bởi | Huyện Ea Kar - Đội Thuế liên huyện Krông Pắc - Ea Kar - M'Drắk |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất trang thiết bị y tế; Sản xuất khẩu trang y tế; Sản xuất khẩu trang vải kháng khuẩn dành cho y tế; Sản xuất găng tay y tế, găng tay bảo hộ; Sản xuất vật tư y tế, vật tư tiêu hao phục vụ y tế |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ kinh doanh dược phẩm); Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn kính đeo mắt; Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn khẩu trang y tế, khẩu trang vải; Bán buôn nước rửa tay; Bán buôn găng tay y tế, găng tay bảo hộ. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn nguyên vật liệu phục vụ sản xuất trong y tế; Bán buôn vật tư y tế, vật tư tiêu hao phục vụ y tế (trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí.) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ kính đeo mắt |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Các dịch vụ tìm kiếm thông tin qua hợp đồng hay trên cơ sở chi phí |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật). |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Môi giới bất động sản |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật). |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (trừ các loại thông tin Nhà Nước cấm và dịch vụ điều tra) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói Chi tiết: Đóng gói găng tay và các sản phẩm công ty kinh doanh |