4401099106 - Công Ty TNHH Thuận Việt Capital
Công Ty TNHH Thuận Việt Capital (tên quốc tế: THUAN VIET CAPITAL COMPANY LIMITED; tên viết tắt: THUAN VIET CAPITAL CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 4401099106. Trụ sở đăng ký tại Thôn Lệ Uyên, Xã Xuân Phương, Thị Xã Sông Cầu, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Thuận. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn thực phẩm cùng với 48 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế thị xã Sông Cầu. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 08/07/2022 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 4 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 210 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn thực phẩm tại Đắk Lắk. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Hải Lâm - đã hoạt động được 26 năm 9 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thuận Việt Capital trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thuận Việt Capital | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THUAN VIET CAPITAL COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | THUAN VIET CAPITAL CO.,LTD |
| Mã số thuế | 4401099106 |
| Địa chỉ |
Thôn Lệ Uyên, Xã Xuân Phương, Thị Xã Sông Cầu, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Thuận |
| Điện thoại | 0797 484 924 |
| Ngày hoạt động | 08/07/2022 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế thị xã Sông Cầu |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn thực phẩm
(Chỉ được bán những thực phẩm nhà nước cho phép) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Trừ kinh doanh giết mổ gia súc gia cầm) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn Chi tiết: từ thịt. |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Chế biến súp và nước xuýt (trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở) |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) Chi tiết: Sản xuất vải nhựa, lều bạt, đồ cắm trại, buồm, bạt che ô tô, che máy móc và bàn ghế. |
| 1811 | In ấn |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (Chỉ được bán những thực phẩm nhà nước cho phép) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn đồ bảo hộ thể thao, đồ bảo hộ lao động, đồ dùng cắm trại du lịch ; - Bán buôn lều trại, gậy đi bộ, gậy leo núi, xe đạp thể thao; ba lô, túi ngủ, đèn pin, bật lửa, bàn ghế xếp đa năng, dây bảo hộ, khóa an toàn, nệm hơi, chiếu cách nhiệt, quạt, đồ dùng cắm trại các loại. |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ uống không chứa cồn: các loại đồ uống nhẹ, có chất ngọt, có hoặc không có ga như (côca côla; pépsi côla, nước cam, nước chanh, nước quả khác). Bán lẻ nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thiết bị, đồ dùng, dụng cụ thể dục, thể thao; lều trại, gậy đi bộ, gậy leo núi, xe đạp thể thao; ba lô, túi ngủ, đèn pin, bật lửa, bàn ghế xếp đa năng, dây bảo hộ, khóa an toàn, nệm hơi, chiếu cách nhiệt, quạt, đồ dùng cắm trại các loại |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ loại đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc gây ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác. |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Gửi hàng; thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn; Hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan; Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay; Đại lý vận tải hàng hóa (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không). |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự. |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác chi tiết: Dịch vụ cung cấp cơ sở lưu trú tạm thời hoặc dài hạn là các phòng đơn, phòng ở chung hoặc nhà ở tập thể như ký túc xá sinh viên, nhà ở tập thể của các trường đại học; nhà trọ, nhà tập thể công nhân cho học sinh, sinh viên, người lao động nước ngoài và các đối tượng khác, chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều trại du lịch. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Quán ăn nhanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng quy định của pháp luật và không bao gồm quầy bar, karaoke, vũ trường, massge, xoa bóp, bấm huyệt, day huyệt, vật lý trị liệu, xông hơi, xông hơi thuốc , hành nghề y học cổ truyền) |
| 6312 | Cổng thông tin (Trừ hoạt động báo chí) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở; Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở; Kinh doanh bất động sản khác. |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, quản lý bất động sản |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ dịch thuật (trừ thanh toán hối phiếu, thông tin tỉ lệ lượng và tư vấn chứng khoán) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Tư vấn giáo dục. Tư vấn du học |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình...) |