0311961454-002 - Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Minh Yến Minh Buôn Ma Thuột
Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Minh Yến Minh Buôn Ma Thuột là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0311961454-002. Trụ sở đăng ký tại Thôn 2, Xã Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Quang Minh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn thực phẩm cùng với 20 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Buôn Ma Thuột - Đội Thuế liên huyện thành phố Buôn Ma Thuột - Krông Ana - Cư Kuin. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 03/09/2014 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 176 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn thực phẩm tại Đắk Lắk. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Hải Lâm - đã hoạt động được 26 năm 6 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Minh Yến Minh Buôn Ma Thuột ở bảng dưới đây.
| Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Minh Yến Minh Buôn Ma Thuột | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0311961454-002 |
| Địa chỉ | Thôn 2, Xã Hòa Thuận, Tp.buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam Thôn 2, Xã Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Phạm Quang Minh
Ngoài ra Phạm Quang Minh còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0943 087 373 |
| Ngày hoạt động | 03/09/2014 |
| Quản lý bởi | Tp. Buôn Ma Thuột - Đội Thuế liên huyện thành phố Buôn Ma Thuột - Krông Ana - Cư Kuin |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: chức năng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0893 | Khai thác muối (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất xăng sinh học (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: chức năng |
| 4633 | Bán buôn đồ uống (không kinh doanh dịch vụ ăn uống) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn sách, báo, tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu sinh học (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn nguyên liệu dùng để chế biến xăng sinh học (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn phân bón. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |